Bản dịch của từ Change a bed trong tiếng Việt

Change a bed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change a bed(Verb)

tʃˈeɪndʒ ə bˈɛd
tʃˈeɪndʒ ə bˈɛd
01

Thay ga trải giường và khăn phủ trên giường.

To replace the bed linens and furnishings on the bed.

用来更换床单和床上的陈设。

Ví dụ
02

Chuyển đổi từ giường này sang giường khác, thường dùng khi dời hoặc xếp lại đồ đạc.

Moving from one bed to another is a common phrase used when rearranging or shifting furniture.

在换床或调换家具时常会说,这是为了方便从一张床换到另一张床。

Ví dụ
03

Thay đổi cách bố trí hoặc vị trí của chiếc giường.

To try a different arrangement or change the position of the bed.

重新布置或移动床的位置。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh