Bản dịch của từ Change of residence trong tiếng Việt
Change of residence

Change of residence (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "change of residence" thường được hiểu là việc di chuyển từ một nơi cư trú này sang nơi cư trú khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, như đơn xin chuyển nhượng, hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cụm từ này; cả hai đều sử dụng "change of residence" để chỉ hành động hoặc trạng thái thay đổi địa chỉ nơi ở.
Cụm từ "change of residence" thường được hiểu là việc di chuyển từ một nơi cư trú này sang nơi cư trú khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, như đơn xin chuyển nhượng, hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cụm từ này; cả hai đều sử dụng "change of residence" để chỉ hành động hoặc trạng thái thay đổi địa chỉ nơi ở.
