Bản dịch của từ Change the subject trong tiếng Việt
Change the subject

Change the subject(Verb)
Chuyển chủ đề cuộc trò chuyện sang vấn đề khác
To change the subject of the conversation to a different topic.
把聊天的话题换成另一个主题吧。
Tránh đề cập đến một chủ đề nhất định bằng cách nói về một chủ đề khác.
To avoid discussing a particular topic by bringing up another one.
为了避免讨论某一特定话题,就转而谈论另一个话题。
Chuyển hướng cuộc thảo luận sang một lĩnh vực khác.
To shift the focus of a discussion to a different area.
将讨论的重点转移到另一个领域。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Change the subject” là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, chỉ hành động chuyển đổi chủ đề của cuộc hội thoại hoặc thảo luận. Cụm từ này thường được sử dụng nhằm tránh đề cập đến một vấn đề nhạy cảm, gây khó xử hoặc không thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm từ này không khác nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt. Trong văn viết, “change the subject” thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và văn phong giao tiếp thân mật.
“Change the subject” là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, chỉ hành động chuyển đổi chủ đề của cuộc hội thoại hoặc thảo luận. Cụm từ này thường được sử dụng nhằm tránh đề cập đến một vấn đề nhạy cảm, gây khó xử hoặc không thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm từ này không khác nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt. Trong văn viết, “change the subject” thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và văn phong giao tiếp thân mật.
