Bản dịch của từ Channel sales trong tiếng Việt
Channel sales
Phrase

Channel sales(Phrase)
tʃˈænəl sˈeɪlz
ˈtʃænəɫ ˈseɪɫz
01
Doanh thu được tạo ra thông qua một mạng lưới các đối tác phân phối.
Sales generated through a network of distribution partners
Ví dụ
02
Quá trình bán sản phẩm thông qua các đối tác hoặc trung gian bên thứ ba
The process of selling products by way of thirdparty partners or intermediaries
Ví dụ
03
Một phương pháp phân phối sản phẩm qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm cả trực tuyến và bán lẻ.
A method of distributing products through various channels including online and retail
Ví dụ
