Bản dịch của từ Chaos in order trong tiếng Việt
Chaos in order
Phrase

Chaos in order(Phrase)
cˈaʊz ˈɪn ˈɔːdɐ
ˈtʃaʊz ˈɪn ˈɔrdɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự đồng tồn tại của hỗn loạn và tổ chức gợi ý về sự phức tạp trong các hệ thống.
The coexistence of disorder and organization suggesting complexity in systems
Ví dụ
