Bản dịch của từ Chaos in order trong tiếng Việt
Chaos in order
Phrase

Chaos in order(Phrase)
cˈaʊz ˈɪn ˈɔːdɐ
ˈtʃaʊz ˈɪn ˈɔrdɝ
Ví dụ
02
Một khái niệm nghịch lý cho rằng hỗn loạn có thể tồn tại ngay trong một khuôn khổ dường như đã được sắp xếp.
The paradoxical idea suggests that chaos might exist within a framework that appears to be orderly.
一个矛盾的观点指出,混沌实际上可能在表面井然有序的框架中悄然存在。
Ví dụ
03
Sự đồng tồn tại của hỗn loạn và tổ chức thể hiện độ phức tạp trong các hệ thống.
The coexistence of chaos and order suggests complexity within systems.
无序与有序的共存揭示了系统中的复杂性
Ví dụ
