Bản dịch của từ Chaotic color trong tiếng Việt
Chaotic color
Noun [U/C]

Chaotic color(Noun)
tʃeɪˈɒtɪk kˈəʊlɐ
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈkoʊɫɝ
Ví dụ
02
Một màu sắc thiếu trật tự hoặc sự tổ chức.
A color that lacks order or organization
Ví dụ
03
Một sắc thái có thể thay đổi hoặc hòa trộn một cách bất ngờ.
A hue that may change or blend unpredictably
Ví dụ
