Bản dịch của từ Chaotic color trong tiếng Việt

Chaotic color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaotic color(Noun)

tʃeɪˈɒtɪk kˈəʊlɐ
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈkoʊɫɝ
01

Một màu sắc gợi lên cảm giác bối rối hoặc hỗn loạn.

A color that evokes feelings of confusion or disorder

Ví dụ
02

Một màu sắc thiếu trật tự hoặc sự tổ chức.

A color that lacks order or organization

Ví dụ
03

Một sắc thái có thể thay đổi hoặc hòa trộn một cách bất ngờ.

A hue that may change or blend unpredictably

Ví dụ