Bản dịch của từ Chargé d'affaires ad interim trong tiếng Việt

Chargé d'affaires ad interim

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chargé d'affaires ad interim(Noun)

tʃˈɑɹdʒ dəfˈɛɹz ˈæd ˈɪntɚəm
tʃˈɑɹdʒ dəfˈɛɹz ˈæd ˈɪntɚəm
01

Một viên chức ngoại giao đứng đầu phái đoàn tạm thời khi đại sứ vắng mặt; có vai trò chỉ huy công việc đại sứ quán nhưng cấp dưới đại sứ.

A diplomatic officer ranking below an ambassador or minister.

临时驻外大使

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chargé d'affaires ad interim(Phrase)

tʃˈɑɹdʒ dəfˈɛɹz ˈæd ˈɪntɚəm
tʃˈɑɹdʒ dəfˈɛɹz ˈæd ˈɪntɚəm
01

Thuật ngữ ngoại giao tiếng Pháp chỉ người đảm nhiệm công việc đại diện ngoại giao tạm thời, tức là nhân viên (thường là thứ trưởng đại sứ quán hoặc nhân viên cấp cao) thay mặt đại sứ điều hành công việc khi đại sứ vắng mặt hoặc chức danh chưa được bổ nhiệm.

A French term meaning charged with affairs for the time being used in diplomatic contexts.

临时代理大使

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh