Bản dịch của từ Chargeable weight trong tiếng Việt
Chargeable weight
Noun [U/C]

Chargeable weight(Noun)
tʃˈɑɹdʒəbəl wˈeɪt
tʃˈɑɹdʒəbəl wˈeɪt
Ví dụ
02
Trọng lượng được coi là căn cứ để tính cước của các hãng vận chuyển khi gửi hàng.
Weight is used as the basis for calculating shipping fees by carriers.
运输公司在收费时通常会以重量作为计算依据。
Ví dụ
