Bản dịch của từ Charismatic trong tiếng Việt
Charismatic

Charismatic(Adjective)
Có sức hút, lôi cuốn mạnh mẽ khiến người khác ngưỡng mộ, tin tưởng hoặc theo dõi mình.
Exercising a compelling charm which inspires devotion in others.
具有吸引力的魅力,能激发他人的信任与追随。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Charismatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Charismatic Hấp dẫn | More charismatic Lôi cuốn hơn | Most charismatic Lôi cuốn nhất |
Charismatic(Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "charismatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "charisma", nghĩa là "ơn huệ" hay "đặc ân". Tiến triển qua tiếng Latin "charisma", từ này được dùng để mô tả khả năng lôi cuốn và thu hút sự chú ý của người khác. Sự chuyển biến sang nghĩa hiện đại vào thế kỷ 20 gắn liền với khả năng lãnh đạo và ảnh hưởng của cá nhân trong xã hội. Thuật ngữ này hiện nay thường liên quan đến sức mạnh thu hút và tầm ảnh hưởng của một nhân vật.
Từ "charismatic" có tần suất sử dụng khá cao trong phần Speaking và Writing của IELTS, nơi mà người tham gia thường miêu tả tính cách hoặc phong cách lãnh đạo. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tâm lý học và lãnh đạo. Ngoài bối cảnh thi IELTS, "charismatic" thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân có sức hấp dẫn mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, nghệ thuật và kinh doanh, nơi mà khả năng thu hút và ảnh hưởng đến người khác là quan trọng.
Họ từ
Từ "charismatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "charisma", nghĩa là "ơn huệ" hay "đặc ân". Tiến triển qua tiếng Latin "charisma", từ này được dùng để mô tả khả năng lôi cuốn và thu hút sự chú ý của người khác. Sự chuyển biến sang nghĩa hiện đại vào thế kỷ 20 gắn liền với khả năng lãnh đạo và ảnh hưởng của cá nhân trong xã hội. Thuật ngữ này hiện nay thường liên quan đến sức mạnh thu hút và tầm ảnh hưởng của một nhân vật.
Từ "charismatic" có tần suất sử dụng khá cao trong phần Speaking và Writing của IELTS, nơi mà người tham gia thường miêu tả tính cách hoặc phong cách lãnh đạo. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tâm lý học và lãnh đạo. Ngoài bối cảnh thi IELTS, "charismatic" thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân có sức hấp dẫn mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, nghệ thuật và kinh doanh, nơi mà khả năng thu hút và ảnh hưởng đến người khác là quan trọng.
