Bản dịch của từ Charting courses during darkness trong tiếng Việt

Charting courses during darkness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charting courses during darkness(Phrase)

tʃˈɑːtɪŋ kˈɔːsɪz djˈɔːrɪŋ dˈɑːknəs
ˈtʃɑrtɪŋ ˈkɔrsɪz ˈdʊrɪŋ ˈdɑrknəs
01

Hành động xác định lộ trình hoặc hướng đi trong những tình huống không chắc chắn hoặc mơ hồ

Taking action to chart a course or plan in uncertain or unclear conditions.

行动是制定在不确定或模糊条件下的路线图或行动计划的过程。

Ví dụ
02

Đi trong bóng tối thường được ví như việc đưa ra quyết định khi không rõ mọi thứ.

Walking in the dark often symbolizes making decisions without having all the information.

在阴影中行走通常具有比喻的意义,暗示在缺乏充分信息的情况下做出决策。

Ví dụ
03

Chiến lược để đạt được mục tiêu khi con đường phía trước chưa rõ ràng

It's a strategy for achieving your goals when the road ahead isn't clearly laid out.

在前进道路不明确时,为达成目标而制定的策略

Ví dụ