Bản dịch của từ Chasse trong tiếng Việt
Chasse

Chasse (Noun)
Chasse (Verb)
Thực hiện bước chassé — một bước di chuyển trong múa/ballet/lẫn khi nhảy (chạy chéo nhẹ): chân này trượt hoặc bước sang ngang rồi chân kia theo vào, tạo thành một chuỗi bước liền mạch, thường gọi là bước trượt/đi chéo.
Perform a chassé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chasse" là một thuật ngữ trong lĩnh vực múa ballet, chỉ một kiểu di chuyển trong đó người nghệ sĩ nhảy từ chân này sang chân kia, thường nhằm mục đích tạo ra một sự chuyển động mượt mà và thanh thoát. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "săn đuổi". Trong ballet, "chasse" được sử dụng để mô tả những bước đi nhanh chóng và có chủ ý, thể hiện tinh thần năng động và sự uyển chuyển của vũ công.
"Chasse" là một thuật ngữ trong lĩnh vực múa ballet, chỉ một kiểu di chuyển trong đó người nghệ sĩ nhảy từ chân này sang chân kia, thường nhằm mục đích tạo ra một sự chuyển động mượt mà và thanh thoát. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "săn đuổi". Trong ballet, "chasse" được sử dụng để mô tả những bước đi nhanh chóng và có chủ ý, thể hiện tinh thần năng động và sự uyển chuyển của vũ công.
