Bản dịch của từ Check up trong tiếng Việt

Check up

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check up(Verb)

tʃˈɛkˌʌp
tʃˈɛkˌʌp
01

Kiểm tra, xem xét một vật hoặc tình trạng để biết tình trạng, vấn đề hoặc hoạt động của nó.

To examine something.

检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Check up(Noun)

tʃˈɛkˌʌp
tʃˈɛkˌʌp
01

Một cuộc khám xét, kiểm tra hoặc kiểm tra tình trạng (thường nhằm đánh giá sức khỏe, tình trạng hoạt động hoặc thực hiện điều tra).

An examination or investigation.

检查或调查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Check up(Phrase)

tʃˈɛkˌʌp
tʃˈɛkˌʌp
01

Thăm khám (đi gặp bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để kiểm tra tình trạng sức khỏe của ai đó)

To visit someone, particularly for medical consultation.

就医

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh