Bản dịch của từ Check up trong tiếng Việt
Check up

Check up(Verb)
Check up(Noun)
Một cuộc khám xét, kiểm tra hoặc kiểm tra tình trạng (thường nhằm đánh giá sức khỏe, tình trạng hoạt động hoặc thực hiện điều tra).
An examination or investigation.
检查或调查
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Check up(Phrase)
Thăm khám (đi gặp bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để kiểm tra tình trạng sức khỏe của ai đó)
To visit someone, particularly for medical consultation.
就医
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Check up” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra hoặc đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc tiến trình của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "check-up" thường được viết với dấu gạch ngang, chỉ một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn. Phát âm của cả hai phiên bản này cũng tương tự, tuy nhiên, một số từ đi kèm có thể khác biệt giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "check up" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "check" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "eschec" và tiếng Latinh "scaccus", nghĩa là kiểm tra hoặc giám sát. Từ "up" trong tiếng Anh mang nghĩa tăng lên hoặc hoàn thành. Kết hợp lại, "check up" chỉ hành động kiểm tra sức khỏe định kỳ, điều này phù hợp với lịch sử sử dụng từ ngữ nhằm đảm bảo và duy trì tình trạng sức khỏe tối ưu của cá nhân.
Cụm từ "check up" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất cao trong các ngữ cảnh liên quan đến kiểm tra sức khoẻ hoặc xác nhận thông tin. Ngoài ra, "check up" còn xuất hiện trong các tình huống hàng ngày, như khi nói về việc kiểm tra tình trạng tài chính, kiểm tra tiến độ công việc, hay trong các hoạt động chăm sóc sức khoẻ, thể hiện sự cần thiết của việc theo dõi và đánh giá.
“Check up” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra hoặc đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc tiến trình của một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "check-up" thường được viết với dấu gạch ngang, chỉ một cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn. Phát âm của cả hai phiên bản này cũng tương tự, tuy nhiên, một số từ đi kèm có thể khác biệt giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "check up" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "check" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "eschec" và tiếng Latinh "scaccus", nghĩa là kiểm tra hoặc giám sát. Từ "up" trong tiếng Anh mang nghĩa tăng lên hoặc hoàn thành. Kết hợp lại, "check up" chỉ hành động kiểm tra sức khỏe định kỳ, điều này phù hợp với lịch sử sử dụng từ ngữ nhằm đảm bảo và duy trì tình trạng sức khỏe tối ưu của cá nhân.
Cụm từ "check up" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất cao trong các ngữ cảnh liên quan đến kiểm tra sức khoẻ hoặc xác nhận thông tin. Ngoài ra, "check up" còn xuất hiện trong các tình huống hàng ngày, như khi nói về việc kiểm tra tình trạng tài chính, kiểm tra tiến độ công việc, hay trong các hoạt động chăm sóc sức khoẻ, thể hiện sự cần thiết của việc theo dõi và đánh giá.
