Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheeses trong tiếng Việt

cheeses

Noun Countable

cheeses (Noun Countable)

/tʃˈiːzɪz/
/ˈtʃizɪz/
AI

Nghĩa 01

Một loại phô mai đặc biệt

A particular variety of cheese

Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maria, ba loại phô mai đại diện cho các truyền thống nhập cư khác nhau.At Maria's community dinner, three cheeses represented different immigrant traditions.
Khảo sát của trường chúng tôi không so sánh các loại phô mai địa phương với các loại nhập khẩu.Our school survey did not compare local cheeses with imported varieties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người quá nhạy cảm hoặc quá sến.

A person who is overly sentimental or cheesy

Ví dụ
Tại lễ chia tay của Maya, hai người sướt mướt đã khóc trong mọi bài phát biểu đầy cảm xúc.At Maya's farewell, two cheeses cried during every sentimental speech.
Nhóm tranh luận của chúng tôi không có người ủy mị khi bàn về chính sách xã hội nghiêm túc.Our debate group has no cheeses during serious social policy talks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại thực phẩm được làm từ phô mai được ép từ sữa.

A food made from the pressed curds of milk

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng, Maria phục vụ ba loại pho mát từ các trang trại địa phương.At our social event, Maria served three cheeses from local farms.
Jason không so sánh những loại pho mát đó trong bài phát biểu cộng đồng.Jason did not compare the cheeses during his community speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh