Bản dịch của từ Chequer trong tiếng Việt

Chequer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chequer(Noun)

tʃˈɛkəɹ
tʃˈɛkəɹ
01

Phiên bản chính tả khác của từ "checker" trong một vài nghĩa nhất định (ví dụ: người kiểm tra, quân cờ trong trò chơi). Từ "chequer" ít được dùng hơn và thường chỉ là cách viết khác của "checker".

Alternative spelling of checker in certain senses only.

Ví dụ
02

Quả ăn được của cây dương tơng (Sorbus torminalis), tức loại quả nhỏ của cây dại thuộc họ tỳ giải, có thể ăn được khi chín.

The edible fruit of the wild service tree Sorbus torminalis.

Ví dụ

Chequer(Verb)

tʃˈɛkəɹ
tʃˈɛkəɹ
01

Phiên bản đánh vần khác của 'checker' (động từ), nghĩa là kiểm tra, dò xét hoặc dùng để kiểm tra/soát lỗi; từ này ít gặp hơn so với 'checker'.

Alternative spelling of checker.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ