Bản dịch của từ Chilaquiles trong tiếng Việt

Chilaquiles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chilaquiles(Noun)

tʃaɪlˈɑkwəlz
tʃaɪlˈɑkwəlz
01

Trong ẩm thực Mexico, chilaquiles là món ăn làm từ những dải bánh tortilla chiên giòn, thường được phủ nước sốt cà chua cay và rắc phô mai lên trên. Thường ăn kèm với trứng, kem chua hoặc hành lá.

In Mexican cooking a dish of fried tortilla strips typically topped with a spicy tomato sauce and cheese.

墨西哥的炸玉米饼条,配辣番茄酱和奶酪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh