Bản dịch của từ Childbearing restrictions trong tiếng Việt

Childbearing restrictions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Childbearing restrictions(Phrase)

tʃˈaɪldbeərɪŋ rɪstrˈɪkʃənz
ˈtʃaɪɫdˌbɪrɪŋ rɪˈstrɪkʃənz
01

Các tiêu chuẩn văn hóa hoặc các thực hành hạn chế việc sinh con trong một số nhóm nhất định.

Cultural norms or practices that restrict childbearing among certain groups

Ví dụ
02

Hành động có con, đặc biệt là khi xem xét các hạn chế hoặc kiểm soát khác nhau đặt ra trong quá trình này.

The act of having children especially considering various limitations or controls placed on the process

Ví dụ
03

Các luật hoặc quy định hạn chế khả năng sinh con

Laws or regulations that limit the ability to bear children

Ví dụ