chilliness
NounAdjective
chilliness (Noun)
/tʃˈɪlinɛs/
/tʃˈɪlinɛs/
AI
Ví dụ
Sự lạnh lẽo của căn phòng khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong cuộc họp.The chilliness of the room made everyone uncomfortable during the meeting.
Sự lạnh lẽo bên ngoài không ngăn cản chúng tôi thưởng thức buổi dã ngoại.The chilliness outside did not stop us from enjoying the picnic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chilliness (Adjective)
/tʃˈɪlinɛs/
/tʃˈɪlinɛs/
AI
Ví dụ
Sự lạnh lẽo của căn phòng khiến mọi người khó chịu trong cuộc họp.The chilliness of the room made everyone uncomfortable during the meeting.
Bữa tiệc không thú vị vì sự lạnh lẽo vào ban đêm.The party was not enjoyable because of its chilliness at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chilliness" là danh từ chỉ trạng thái cảm thấy lạnh lẽo hoặc lạnh nhạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, "chilliness" có thể liên quan nhiều đến thời tiết, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể diễn tả cảm giác tâm lý lạnh nhạt, không thân thiện.