chills
Noun
chills (Noun)
/tʃˈɪlz/
/tʃˈɪlz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “chill” khi dùng như danh từ: cảm giác ớn lạnh, rùng mình (thường do lạnh hoặc ốm).
Dạng số nhiều của “chill” khi dùng như danh từ: cảm giác ớn lạnh, rùng mình (thường do lạnh hoặc ốm).
plural of chill.
Ví dụ
Bộ phim khiến tôi rùng mình trong cảnh cuối căng thẳng.The movie gave me chills during the intense final scene.
Bài phát biểu không khiến khán giả cảm thấy rùng mình chút nào.The speech did not give the audience chills at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chills (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chill | chills |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chills" là một từ tiếng Anh có nghĩa là cảm giác lạnh lẽo hoặc sự run rẩy, thường xuất hiện khi cơ thể phản ứng với nhiệt độ lạnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi hay hưng phấn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ cảm giác hồi hộp hoặc kích thích từ một trải nghiệm nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các từ thay thế như "shivers". Sự khác biệt nằm chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến trong đời sống hàng ngày.