chips are down
Idiom
chips are down (Idiom)
AI
Ví dụ
Khi tình hình khó khăn, chúng ta phải quyết định liệu có giúp đỡ không.When the chips are down, we must decide whether to help.
Không khôn ngoan khi từ bỏ khi tình hình khó khăn.It's not wise to give up when the chips are down.
Ví dụ
Khi tình hình trở nên khó khăn, mọi người thường cho thấy bản chất thật của họ.When the chips are down, people tend to show their true colors.
Quan trọng là phải duy trì tinh thần lạc quan khi tình hình khó khăn.It's important to stay positive even when the chips are down.
Ví dụ
Khi tình hình khó khăn, chúng ta cần phải duy trì tích cực.When the chips are down, we need to stay positive.
Đừng từ bỏ khi tình hình khó khăn.Don't give up when the chips are down.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "chips are down" là một thành ngữ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ tình huống khó khăn hoặc thử thách, khi mà mọi thứ không diễn ra suôn sẻ. Thành ngữ này có nguồn gốc từ văn hóa cờ bạc, nơi "chips" tượng trưng cho tiền cược. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.