Bản dịch của từ Choice defender trong tiếng Việt
Choice defender
Phrase

Choice defender(Phrase)
tʃˈɔɪs dɪfˈɛndɐ
ˈtʃɔɪs dɪˈfɛndɝ
Ví dụ
02
Một người ủng hộ các tùy chọn hoặc phương án thay thế trong bối cảnh ra quyết định.
An advocate for options or alternatives in a decisionmaking context
Ví dụ
03
Người ủng hộ quan niệm về quyền lựa chọn trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
Someone who supports the concept of choice in a discussion or argument
Ví dụ
