Bản dịch của từ Chordate trong tiếng Việt

Chordate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chordate(Adjective)

kˈɑɹdeɪt
kˈɑɹdeɪt
01

Thuộc về hoặc liên quan đến động vật có dây sống (chordates) — tức là các loài động vật có một dải mô giống dây sống (notochord) vào một giai đoạn nào đó của đời sống, ví dụ như cá, lưỡng cư, bò sát, chim và thú.

Relating to or denoting chordates.

脊索动物的相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chordate(Noun)

kˈɑɹdeɪt
kˈɑɹdeɪt
01

Một loài động vật thuộc ngành Chordata, tức là những động vật có dây sống hoặc sống trong nhóm này, bao gồm cả động vật có xương sống (như cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú) cùng với các động vật biển không có xương sống như mũi khoan (sea squirts) và cá dẹt nhọn (lancelets).

An animal of the large phylum Chordata comprising the vertebrates together with the sea squirts and lancelets.

脊索动物,包含脊椎动物和一些海洋无脊椎动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ