chording
chording (Verb)
Nghĩa 01
Kỹ thuật chơi đàn (guitar hoặc đàn dây tương tự) bằng cách bấm và gảy/đánh nhiều dây cùng lúc để tạo thành hợp âm hoặc âm thanh đồng thời.
playing on a guitar or similar instrument by playing several strings simultaneously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chording là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nhạc lý và công nghệ âm nhạc, ám chỉ hành động nhấn đồng thời nhiều nốt nhạc trên một nhạc cụ, đặc biệt là đàn piano hoặc guitar, để tạo ra hợp âm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ở Mỹ, "chording" thường được nhắc đến trong giáo dục âm nhạc nhiều hơn, trong khi ở Anh có thể xuất hiện trong các thảo luận về kỹ thuật biểu diễn âm nhạc.