Anh - Việt

Bản dịch của từ Chords trong tiếng Việt

chords

Noun Countable

chords (Noun Countable)

/tʃˈɔːdz/
/ˈtʃɔrdz/
AI

Nghĩa 01

Một tập hợp các nốt nhạc tạo thành cơ sở cho một tác phẩm âm nhạc hoặc một phần bài hát

A set of notes forming the basis of a musical composition or song section

Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Linh, ba hợp âm đơn giản nâng đỡ bài hát về lòng tử tế.At Linh's community concert, three simple chords supported the song about kindness.
Không có những hợp âm mạnh, bài hát từ thiện của Maya không thu hút khán giả cộng đồng.Without strong chords, Maya's charity song did not engage the social audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự kết hợp của các nốt nhạc được chơi đồng thời để tạo ra sự hòa âm

A combination of musical notes played simultaneously to produce harmony

Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Maria, những hợp âm dịu nhẹ giúp hàng xóm bàn về hòa nhập xã hội.At Maria's community concert, gentle chords helped neighbors discuss social inclusion.
Khảo sát của trường cho thấy những hợp âm lớn không khuyến khích trò chuyện xã hội.Our school survey found that loud chords did not encourage social conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm thường gồm ba hoặc nhiều nốt nhạc vang lên cùng nhau như trong âm nhạc

A group of typically three or more notes sounded together as in music

Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Maya, nghệ sĩ ghi-ta chơi những hợp âm về tình bạn.At Maya's community concert, the guitarist played chords about friendship.
Thông điệp xã hội của ban nhạc trường thất bại vì những hợp âm nghe quá chói tai.The school band's social message failed because its chords sounded too harsh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh