Anh - Việt
chords
Noun Countable
chords (Noun Countable)
/tʃˈɔːdz/
/ˈtʃɔrdz/
AI
Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Linh, ba hợp âm đơn giản nâng đỡ bài hát về lòng tử tế.At Linh's community concert, three simple chords supported the song about kindness.
Không có những hợp âm mạnh, bài hát từ thiện của Maya không thu hút khán giả cộng đồng.Without strong chords, Maya's charity song did not engage the social audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự kết hợp của các nốt nhạc được chơi đồng thời để tạo ra sự hòa âm
A combination of musical notes played simultaneously to produce harmony
Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Maria, những hợp âm dịu nhẹ giúp hàng xóm bàn về hòa nhập xã hội.At Maria's community concert, gentle chords helped neighbors discuss social inclusion.
Khảo sát của trường cho thấy những hợp âm lớn không khuyến khích trò chuyện xã hội.Our school survey found that loud chords did not encourage social conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Maya, nghệ sĩ ghi-ta chơi những hợp âm về tình bạn.At Maya's community concert, the guitarist played chords about friendship.
Thông điệp xã hội của ban nhạc trường thất bại vì những hợp âm nghe quá chói tai.The school band's social message failed because its chords sounded too harsh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa