Bản dịch của từ Chosen resignation trong tiếng Việt

Chosen resignation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chosen resignation(Noun)

tʃˈəʊzən rˌɛzɪɡnˈeɪʃən
ˈtʃoʊzən ˌrɛzɪɡˈneɪʃən
01

Hành động lựa chọn

The act of choosing selection

Ví dụ
02

Thông báo chính thức về việc từ chức khỏi vị trí

A formal notice of ones intention to resign from a position

Ví dụ
03

Kết quả hoặc hệ quả của việc được chọn vào trạng thái ưu tiên.

The outcome or result of being chosen preferred status

Ví dụ