Bản dịch của từ Christmas tree trong tiếng Việt

Christmas tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Christmas tree(Noun)

kɹˈɪsməs tɹi
kɹˈɪsməs tɹi
01

Một cây thường xanh, thường là cây vân sam hoặc linh sam, được trang trí bằng đèn và đồ trang trí trong mùa Giáng sinh.

An evergreen tree typically a spruce or fir decorated with lights and ornaments during the Christmas season.

Ví dụ
02

Một cây được lựa chọn và sử dụng như một phần của lễ Giáng sinh.

A tree that is selected and used as part of Christmas celebrations.

Ví dụ
03

Một biểu tượng của Giáng sinh, thường gắn liền với việc tặng quà và cổ vũ.

A symbol of Christmas often associated with giftgiving and cheer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh