Bản dịch của từ Chromatid trong tiếng Việt
Chromatid

Chromatid (Noun)
Một trong hai sợi mảnh dọc theo chiều dài của nhiễm sắc thể khi nó phân chia trong quá trình phân bào. Mỗi nhiễm sắc tử chứa một phân tử ADN xoắn kép.
Each of the two threadlike strands into which a chromosome divides longitudinally during cell division. Each contains a double helix of DNA.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chromatid là một trong hai mảnh sao chép của một nhiễm sắc thể bắt đôi trong quá trình phân bào. Mỗi chromatid chứa thông tin di truyền giống hệt nhau và được liên kết với nhau tại tâm động (centromere). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Chromatid đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình phân chia tế bào chính xác trong sinh học tế bào.
Chromatid là một trong hai mảnh sao chép của một nhiễm sắc thể bắt đôi trong quá trình phân bào. Mỗi chromatid chứa thông tin di truyền giống hệt nhau và được liên kết với nhau tại tâm động (centromere). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Chromatid đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình phân chia tế bào chính xác trong sinh học tế bào.
