Anh - Việt

Bản dịch của từ Chromatid trong tiếng Việt

chromatid

Noun

chromatid (Noun)

/kɹˈoʊmətɪd/
/kɹˈoʊmətɪd/
AI

Nghĩa 01

Một trong hai sợi mảnh dọc theo chiều dài của nhiễm sắc thể khi nó phân chia trong quá trình phân bào. Mỗi nhiễm sắc tử chứa một phân tử ADN xoắn kép.

Each of the two threadlike strands into which a chromosome divides longitudinally during cell division. Each contains a double helix of DNA.

Ví dụ
Các chromatids tách ra trong quá trình mitosis, đảm bảo đa dạng gen.The chromatids separate during mitosis, ensuring genetic diversity.
Các chromatids quan trọng cho việc truyền thông tin gen chính xác.The chromatids are essential for the accurate transmission of genetic information.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh