Bản dịch của từ Chromatid trong tiếng Việt
Chromatid

Chromatid (Noun)
Mỗi trong số hai sợi giống như sợi mà nhiễm sắc thể phân chia theo chiều dọc trong quá trình phân chia tế bào. mỗi cái chứa một chuỗi xoắn kép dna.
Each of the two threadlike strands into which a chromosome divides longitudinally during cell division. each contains a double helix of dna.
The chromatids separate during mitosis, ensuring genetic diversity.
Các chromatids tách ra trong quá trình mitosis, đảm bảo đa dạng gen.
The chromatids are essential for the accurate transmission of genetic information.
Các chromatids quan trọng cho việc truyền thông tin gen chính xác.
Each chromatid carries specific genetic material that defines an individual's traits.
Mỗi chromatid mang vật liệu gen cụ thể xác định đặc điểm cá nhân.
Họ từ
Chromatid là một trong hai mảnh sao chép của một nhiễm sắc thể bắt đôi trong quá trình phân bào. Mỗi chromatid chứa thông tin di truyền giống hệt nhau và được liên kết với nhau tại tâm động (centromere). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng thống nhất giữa British English và American English, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Chromatid đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình phân chia tế bào chính xác trong sinh học tế bào.
Từ "chromatid" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "chroma" (χρώμα) có nghĩa là "màu sắc", phản ánh sự liên quan của nó đến màu sắc của các nhiễm sắc thể trong quá trình phân tích di truyền. Thuật ngữ này được giới thiệu vào thế kỷ 19, khi các nhà sinh học nghiên cứu cấu trúc của nhiễm sắc thể trong tế bào. Ngày nay, "chromatid" được sử dụng để chỉ hai phần của nhiễm sắc thể đã nhân bản, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào và di truyền học.
Từ "chromatid" xuất hiện ít khi trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong IELTS Listening và Speaking, nơi giáo viên thường tập trung vào từ vựng thường gặp hơn. Tuy nhiên, trong IELTS Reading và Writing, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến sinh học phân tử hoặc di truyền học. Trong thực tế, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, giáo trình về tế bào, và thảo luận chuyên ngành về phân chia tế bào và cấu trúc nhiễm sắc thể.