Bản dịch của từ Chronic diseases trong tiếng Việt
Chronic diseases
Noun [U/C]

Chronic diseases(Noun)
krˈɒnɪk dɪsˈiːsɪz
ˈkrɑnɪk dɪˈsisɪz
Ví dụ
02
Một tình trạng kéo dài lâu dài có thể kiểm soát được nhưng không thể chữa khỏi.
A condition that can be managed over time but not cured.
一种持续存在的状况可以控制,但无法根治。
Ví dụ
