Bản dịch của từ Chronic diseases trong tiếng Việt

Chronic diseases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronic diseases(Noun)

krˈɒnɪk dɪsˈiːsɪz
ˈkrɑnɪk dɪˈsisɪz
01

Một căn bệnh kéo dài trong thời gian khiêm tốn hơn ba tháng thường gọi là bệnh mãn tính.

This is a chronic illness that lasts for a long time, usually more than three months.

一种持续时间较长,通常超过三个月的疾病

Ví dụ
02

Một tình trạng kéo dài lâu dài có thể kiểm soát được nhưng không thể chữa khỏi.

A condition that can be managed over time but not cured.

一种持续存在的状况可以控制,但无法根治。

Ví dụ
03

Các bệnh mãn tính thường cần điều trị kéo dài hoặc khiến người bệnh hạn chế các hoạt động hàng ngày.

Chronic illnesses often require ongoing medical care or restrict daily activities.

慢性疾病通常需要持续的医疗护理,或限制日常生活的活动。

Ví dụ