Bản dịch của từ Chronic health trong tiếng Việt
Chronic health
Noun [U/C]

Chronic health(Noun)
krˈɒnɪk hˈɛlθ
ˈkrɑnɪk ˈhɛɫθ
01
Một tình trạng kéo dài có thể được kiểm soát nhưng không thể chữa khỏi.
A longlasting condition that can be controlled but not cured
Ví dụ
Ví dụ
