Bản dịch của từ Church boy trong tiếng Việt

Church boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Church boy(Noun)

tʃˈɜːtʃ bˈɔɪ
ˈtʃɝtʃ ˈbɔɪ
01

Một cậu bé thường xuyên tham gia hoạt động hoặc các buổi lễ tại nhà thờ thường được xem như là hình mẫu thể hiện các giá trị của nhà thờ.

A young boy participating in church activities or events is usually seen as representing the values of the religion.

一个男孩参与教堂的各种活动或事件,通常被视为宗教价值的代表。

Ví dụ
02

Một chàng trai hoặc chàng trai trẻ thường xuyên đi lễ hoặc là thành viên tích cực của nhà thờ.

A boy or young man is a dedicated member of a church or someone who regularly attends church services.

一个男孩或青少年是教堂的忠实成员,或者经常参加教堂的礼拜。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đôi khi được dùng theo nghĩa khinh miệt để mô tả một cậu bé có vẻ quá đạo đức hoặc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tôn giáo.

Sometimes, the term is used negatively to describe a boy who seems overly devout or strictly adheres to religious rules.

有时候,一个术语会带有贬义,用来形容一个看起来极端虔诚或严格遵守宗教规矩的男孩。

Ví dụ