Bản dịch của từ Cicatrise trong tiếng Việt

Cicatrise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cicatrise(Verb)

sˈɪkətɹaɪz
sˈɪkətɹaɪz
01

(động từ, nội động từ) Trở nên lành lại thành sẹo; vết thương khô và để lại sẹo.

Intransitive To form a scar.

愈合成疤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Làm cho vết thương lành lại bằng cách hình thành sẹo; khiến da đóng sẹo (tạo thành cicatrix/sẹo).

Transitive To heal a wound through scarring by causing a scar or cicatrix to form.

愈合伤口形成疤痕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ