scarring
scarring (Noun)
Nghĩa 01 · Vết sẹo: dấu trên da hoặc mô bên trong cơ thể do vết thương, bỏng hoặc loét không lành hoàn toàn, nơi mô liên kết sợi phát triển thay cho mô bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scarring (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scarring | scarrings |
scarring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scarring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scarring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scarring" là một thuật ngữ mô tả quá trình hình thành sẹo trên da hoặc các mô khác sau khi bị tổn thương. Sẹo có thể là kết quả của chấn thương, phẫu thuật, hoặc tình trạng viêm nhiễm. Trong tiếng Anh, "scarring" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này có thể có những ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa và hệ thống y tế của từng quốc gia.