Bản dịch của từ Circle graph trong tiếng Việt

Circle graph

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circle graph(Noun)

sˈɝɹkl gɹæf
sˈɝɹkl gɹæf
01

Một loại biểu đồ hình tròn được chia thành các phần (mảng) mỗi phần biểu thị một tỉ lệ hoặc phần của tổng thể.

A graph in the shape of a circle divided into sectors which each represent a proportion of the whole.

圆形图表,分成各个部分,表示整体的比例。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Circle graph(Phrase)

sˈɝɹkl gɹæf
sˈɝɹkl gɹæf
01

Một biểu đồ thể hiện dữ liệu dưới dạng hình tròn được chia thành các phần (từng miếng giống như miếng bánh), mỗi phần cho biết tỉ lệ hoặc phần trăm của một mục trong tổng thể.

A visual representation of data or information in the form of a circle divided into sectors.

以圆形分割展现数据的图表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh