Bản dịch của từ Circuitousness trong tiếng Việt
Circuitousness
Noun [U/C]

Circuitousness(Noun)
sˈɜːkɪtəsnəs
ˈsɝkətəsnəs
01
Một con đường vòng hoặc một lộ trình dài hơn
A roundabout or longer course
Ví dụ
Ví dụ
03
Trạng thái không thẳng thắn hoặc đơn giản.
The state of being not straightforward or plain
Ví dụ
