Bản dịch của từ Circumlocution trong tiếng Việt
Circumlocution

Circumlocution (Noun)
Dùng nhiều lời vòng vo, dài dòng để nói thay vì nói ngắn gọn; thường nhằm tránh trả lời trực tiếp, làm cho ý nghĩa mơ hồ hoặc né tránh vấn đề.
The use of many words where fewer would do especially in a deliberate attempt to be vague or evasive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Circumlocution (tiếng Việt: sự nói vòng vo) là thuật ngữ chỉ việc diễn đạt ý tưởng hoặc thông điệp một cách không trực tiếp, thường qua việc sử dụng nhiều từ ngữ hơn cần thiết. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và giao tiếp để chỉ hành động tránh né câu hỏi hoặc tránh phát biểu rõ ràng. Điểm khác biệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh không đáng kể, song cách dùng có thể thiên về kiểu diễn đạt hoa mỹ trong tiếng Anh Anh và trực tiếp hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Circumlocution (tiếng Việt: sự nói vòng vo) là thuật ngữ chỉ việc diễn đạt ý tưởng hoặc thông điệp một cách không trực tiếp, thường qua việc sử dụng nhiều từ ngữ hơn cần thiết. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và giao tiếp để chỉ hành động tránh né câu hỏi hoặc tránh phát biểu rõ ràng. Điểm khác biệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh không đáng kể, song cách dùng có thể thiên về kiểu diễn đạt hoa mỹ trong tiếng Anh Anh và trực tiếp hơn trong tiếng Anh Mỹ.
