Bản dịch của từ Circumvention trong tiếng Việt
Circumvention

Circumvention(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động vượt qua, đánh bại hoặc lẩn tránh người khác bằng mưu mẹo, gian dối hoặc lừa đảo; dùng thủ đoạn để né quy tắc và đạt lợi ích.
The act of prevailing over another by fraud or deception.
用欺诈或手段战胜他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "circumvention" có nguồn gốc từ động từ "circumvent", ám chỉ hành động tránh né hoặc tìm cách thoát khỏi một tình huống, thường là liên quan đến các quy định hoặc luật lệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Circumvention" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, công nghệ và quản trị để mô tả hành vi lách luật hoặc các biện pháp đối phó.
Từ "circumvention" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "circumventio", bao gồm tiền tố "circum-" có nghĩa là "xung quanh" và động từ "venire", nghĩa là "đến". Từ thời Trung Cổ, nó đã được sử dụng để chỉ hành động đi quanh một trở ngại hay quy định. Ngày nay, "circumvention" mang ý nghĩa là việc tìm cách vượt qua một quy tắc hay hạn chế một cách lén lút, phản ánh sự tiếp nối của bản chất "đi quanh" từ nguyên gốc.
Từ "circumvention" hiện có tần suất sử dụng nhất định trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến các khái niệm về sự tránh né hay lách luật. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các chiến lược hoặc biện pháp để né tránh các quy định hoặc khó khăn trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, "circumvention" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và pháp luật, nơi mà người ta bàn về các phương pháp thao tác nhằm vượt qua những hạn chế hoặc kiểm soát.
Họ từ
Từ "circumvention" có nguồn gốc từ động từ "circumvent", ám chỉ hành động tránh né hoặc tìm cách thoát khỏi một tình huống, thường là liên quan đến các quy định hoặc luật lệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Circumvention" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, công nghệ và quản trị để mô tả hành vi lách luật hoặc các biện pháp đối phó.
Từ "circumvention" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "circumventio", bao gồm tiền tố "circum-" có nghĩa là "xung quanh" và động từ "venire", nghĩa là "đến". Từ thời Trung Cổ, nó đã được sử dụng để chỉ hành động đi quanh một trở ngại hay quy định. Ngày nay, "circumvention" mang ý nghĩa là việc tìm cách vượt qua một quy tắc hay hạn chế một cách lén lút, phản ánh sự tiếp nối của bản chất "đi quanh" từ nguyên gốc.
Từ "circumvention" hiện có tần suất sử dụng nhất định trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến các khái niệm về sự tránh né hay lách luật. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các chiến lược hoặc biện pháp để né tránh các quy định hoặc khó khăn trong quá trình thực hiện. Ngoài ra, "circumvention" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và pháp luật, nơi mà người ta bàn về các phương pháp thao tác nhằm vượt qua những hạn chế hoặc kiểm soát.
