Bản dịch của từ City center trong tiếng Việt

City center

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City center(Noun)

sˈɪti sˈɛntəɹ
sˈɪti sˈɛntəɹ
01

Phần trung tâm của một thành phố, thường là khu vực chính bán lẻ và thương mại nơi có nhiều cửa hàng, nhà hàng, văn phòng và giao thông công cộng.

The central part of a city usually where the main shopping area is located.

城市中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

City center(Phrase)

sˈɪti sˈɛntəɹ
sˈɪti sˈɛntəɹ
01

Cụm từ dùng để chỉ khu vực trung tâm của một thành phố, nơi tập trung nhiều dịch vụ, cửa hàng, văn phòng, giao thông và điểm tham quan chính.

A common phrase to refer to the central area of a city.

城市中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh