Bản dịch của từ City girl trong tiếng Việt

City girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City girl(Noun)

sˈɪti ɡˈɜːl
ˈsɪti ˈɡɝɫ
01

Một cô gái trẻ sống ở một thành phố thường được biết đến với lối sống hiện đại và sự hiểu biết về văn hóa.

A young woman who lives in a city typically characterized by a modern lifestyle and cultural awareness

Ví dụ
02

Một người phụ nữ được nuôi dưỡng trong hoặc gắn liền chủ yếu với môi trường đô thị.

A female person who is raised in or primarily associated with urban environments

Ví dụ
03

Một cô gái hoặc người phụ nữ yêu thích thời trang toàn cầu và các hoạt động xã hội.

A girl or woman who embraces cosmopolitan fashion and social activities

Ví dụ