Bản dịch của từ Civic advocacy trong tiếng Việt

Civic advocacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civic advocacy(Noun)

sˈɪvɪk ˈædvəkəsi
ˈsɪvɪk ˈædˌvɑkəsi
01

Nỗ lực gây ảnh hưởng đến chính sách công hoặc quá trình ra quyết định trong bối cảnh cộng đồng

Efforts to influence public policy or decision-making processes within the community context.

为了影响公共政策或社区背景下的决策过程所做的努力。

Ví dụ
02

Tham gia hoạt động cộng đồng hoặc góp mặt trong quản lý địa phương

Get involved in community activities or participate in local governance.

参与社区服务或参加地方治理

Ví dụ
03

Việc ủng hộ hoặc thúc đẩy một mục đích hoặc lợi ích liên quan đến cộng đồng hoặc quyền công dân

Supporting or advocating for a cause or issue related to the community or civil rights.

支持或推动与社区或公民身份相关的事业或利益的行为

Ví dụ