Bản dịch của từ Civil disobedience trong tiếng Việt

Civil disobedience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil disobedience(Noun)

sˌɪvəlɨdʒəsfˈaɪsəns
sˌɪvəlɨdʒəsfˈaɪsəns
01

Hành động từ chối tuân theo một số luật lệ, trả thuế hoặc mệnh lệnh của chính quyền như một hình thức phản đối chính trị ôn hòa (không dùng bạo lực).

The refusal to obey certain laws pay taxes etc as a peaceful form of political protest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh