Bản dịch của từ Civil strife trong tiếng Việt

Civil strife

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil strife(Noun)

sˈɪvəl strˈaɪf
ˈsɪvəɫ ˈstraɪf
01

Mâu thuẫn giữa các nhóm trong cùng một đất nước hoặc cộng đồng

A conflict between different groups within the same country or community.

同一国家或社区内部不同群体之间的冲突

Ví dụ
02

Xung đột xã hội với những biểu hiện bất ổn và mâu thuẫn

Social instability is characterized by chaos and conflicts.

社会动荡,伴随着骚乱和不和谐的局面

Ví dụ
03

Cuộc đấu tranh giành quyền lực hoặc tài nguyên giữa các phe phái đối lập

The struggle for power or resources among competing factions.

各派之间为了权力或资源争夺不休

Ví dụ