Bản dịch của từ Claimed news trong tiếng Việt
Claimed news
Noun [U/C]

Claimed news(Noun)
klˈeɪmd njˈuːz
ˈkɫeɪmd ˈnuz
01
Một bài viết đã được công bố hoặc một chương trình phát sóng cung cấp thông tin về các sự kiện hiện tại hoặc những chủ đề đáng chú ý trong tin tức
A published article or broadcast that provides information about current events or newsworthy subjects
Ví dụ
02
Nội dung do các nhà báo sản xuất cho báo chí, truyền hình hoặc phương tiện truyền thông trực tuyến
The content produced by journalists for newspapers television or online media
Ví dụ
03
Thông tin hoặc báo cáo về các sự kiện hoặc phát triển gần đây
Information or reports about recent events or developments
Ví dụ
