Bản dịch của từ Clairvoyance trong tiếng Việt

Clairvoyance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clairvoyance(Noun)

klɛɹvˈɔɪns
klɛɹvˈɔɪns
01

(danh từ, không đếm được) Khả năng được cho là nhìn thấy tương lai hoặc nhận biết những điều ngoài phạm vi các giác quan bình thường.

Uncountable The supposed ability to see the future or perceive things beyond normal sensory contact.

预知未来的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Clairvoyance (Noun)

SingularPlural

Clairvoyance

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ