Anh - Việt

Bản dịch của từ Clairvoyance trong tiếng Việt

clairvoyance

Noun

clairvoyance (Noun)

/klɛɹvˈɔɪns/
/klɛɹvˈɔɪns/
AI

Nghĩa 01

(danh từ, không đếm được) Khả năng được cho là nhìn thấy tương lai hoặc nhận biết những điều ngoài phạm vi các giác quan bình thường.

uncountable The supposed ability to see the future or perceive things beyond normal sensory contact.

Ví dụ
Một số người tuyên bố có khả năng thấy trước và dự đoán sự kiện tương lai.Some people claim to have clairvoyance and predict future events.
Không có bằng chứng khoa học nào chứng minh sự tồn tại của sự thấy trước.There is no scientific evidence to support the existence of clairvoyance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của clairvoyance (Noun)

SingularPlural

clairvoyance

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh