Bản dịch của từ Clarifying writing trong tiếng Việt
Clarifying writing
Noun [U/C]

Clarifying writing(Noun)
klˈærɪfˌaɪɪŋ rˈaɪtɪŋ
ˈkɫɛrəˌfaɪɪŋ ˈraɪtɪŋ
01
Hành động làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu.
The act of making something clear or understandable
Ví dụ
03
Một tuyên bố hoặc giải thích làm rõ sự mơ hồ.
A statement or explanation that clears up ambiguity
Ví dụ
