Bản dịch của từ Classroom supplies trong tiếng Việt

Classroom supplies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classroom supplies(Noun)

klˈɑːsruːm sˈʌplaɪz
ˈkɫæsˌrum ˈsəˌpɫaɪz
01

Tài nguyên thiết yếu để tổ chức và tiến hành các bài học

Essential resources for organizing and conducting lessons

Ví dụ
02

Các vật phẩm như sách vở, dụng cụ cần thiết cho các hoạt động giáo dục.

Items such as stationery books or equipment needed for educational activities

Ví dụ
03

Những tài liệu được sử dụng trong lớp học để hỗ trợ việc dạy và học.

The materials used in a classroom to assist teaching and learning

Ví dụ