Bản dịch của từ Classy style trong tiếng Việt

Classy style

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classy style(Phrase)

klˈæsi stˈaɪl
ˈkɫæsi ˈstaɪɫ
01

Sang trọng một cách tinh tế

Stylish in a sophisticated manner

Ví dụ
02

Tỏa ra vẻ thanh lịch và chất lượng

Exuding elegance and quality

Ví dụ
03

Một phong cách thời trang hoặc vẻ bề ngoài phản ánh địa vị xã hội cao.

A fashion or appearance that reflects high social status

Ví dụ