Bản dịch của từ Clean bill of health trong tiếng Việt
Clean bill of health

Clean bill of health(Noun)
Một tuyên bố hoặc giấy chứng nhận cho thấy ai đó hoặc cái gì đó đang trong tình trạng sức khỏe tốt hoặc trạng thái ổn định.
A statement or certification that someone or something is in good health.
证明或证书,表明某人或某物身体健康或状态良好。
Sự cam đoan rằng bản thân không có bất kỳ vấn đề hay lo lắng nào trong một hoàn cảnh cụ thể.
This is a guarantee that a person has no issues or concerns in a specific context.
这是确保在特定情境下没有任何问题或担忧的保证。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "clean bill of health" thường được sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc sự xác nhận rằng không có vấn đề nào về sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn trong cách dùng hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này còn có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, ám chỉ rằng một tổ chức hoặc cá nhân không gặp phải vấn đề nào.
Cụm từ "clean bill of health" thường được sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc sự xác nhận rằng không có vấn đề nào về sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này đều có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn trong cách dùng hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này còn có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc pháp lý, ám chỉ rằng một tổ chức hoặc cá nhân không gặp phải vấn đề nào.
