Bản dịch của từ Clean bill of health trong tiếng Việt

Clean bill of health

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean bill of health(Noun)

klˈin bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ
klˈin bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ
01

Một tuyên bố hoặc giấy chứng nhận cho thấy ai đó hoặc cái gì đó đang trong tình trạng sức khỏe tốt hoặc trạng thái ổn định.

A statement or certification that someone or something is in good health.

证明或证书,表明某人或某物身体健康或状态良好。

Ví dụ
02

Sự cam đoan rằng bản thân không có bất kỳ vấn đề hay lo lắng nào trong một hoàn cảnh cụ thể.

This is a guarantee that a person has no issues or concerns in a specific context.

这是确保在特定情境下没有任何问题或担忧的保证。

Ví dụ
03

Báo cáo tích cực về tình hình tài chính hoặc trạng thái của ai đó.

A positive report on someone's financial situation.

关于某人财务状况或经济情况的一份乐观报告

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh