Bản dịch của từ Clean-burning fuel trong tiếng Việt

Clean-burning fuel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean-burning fuel(Noun)

klˈiːnbɜːnɪŋ fjˈuːəl
ˈkɫinˈbɝnɪŋ ˈfjuɫ
01

Một loại nhiên liệu cháy với rất ít hoặc không có khí thải độc hại.

A type of fuel that burns with little or no harmful emissions

Ví dụ
02

Nhiên liệu tạo ra ít ô nhiễm hơn so với nhiên liệu truyền thống khi được đốt cháy.

Fuel that produces less pollution compared to traditional fuels when burned

Ví dụ
03

Nhiên liệu đốt sạch thường đề cập đến các lựa chọn thay thế như khí tự nhiên hoặc một số loại nhiên liệu sinh học cụ thể.

Cleanburning fuel often refers to alternatives like natural gas or specific biofuels

Ví dụ