Bản dịch của từ Cleaning company trong tiếng Việt

Cleaning company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleaning company(Noun)

klˈiːnɪŋ kˈɒmpəni
ˈkɫinɪŋ ˈkəmpəni
01

Một tổ chức chuyên về các công việc dọn dẹp khác nhau, bao gồm vệ sinh nhà cửa và văn phòng.

An organization that specializes in various cleaning tasks including housekeeping and office cleaning

Ví dụ
02

Một nhà cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân viên để thực hiện các công việc dọn dẹp cho khách hàng.

A service provider that employs individuals to perform cleaning duties for clients

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ dọn dẹp cho các tài sản nhà ở hoặc thương mại.

A business that provides cleaning services to residential or commercial properties

Ví dụ