Bản dịch của từ Clear awareness trong tiếng Việt
Clear awareness
Noun [U/C]

Clear awareness(Noun)
klˈiə ˈɔːwˌeənəs
ˈkɫɪr ˈɑwɛrnəs
01
Trạng thái nhận thức và hiểu biết về một điều gì đó.
The state of being aware of and knowledgeable about something
Ví dụ
02
Một sự hiểu biết rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề.
A clear understanding of a situation or issue
Ví dụ
03
Hành động nhận biết hoặc xác định một điều gì đó.
The act of recognizing or identifying something
Ví dụ
