Bản dịch của từ Clear message trong tiếng Việt

Clear message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear message(Phrase)

klˈiə mˈɛsɪdʒ
ˈkɫɪr ˈmɛsɪdʒ
01

Một thông điệp truyền đạt ý nghĩa mà không gây nhầm lẫn

A communication that conveys its intended meaning without confusion

这是一条能够清晰传达意思而不会引起歧义的信息。

Ví dụ
02

Một thông báo hoặc tuyên bố thẳng thắn

A straightforward statement or notification

一个直截了当的声明或通知

Ví dụ
03

Một thông điệp dễ hiểu

A message that is easy to understand

一条简单明了的信息

Ví dụ